Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "bấp bênh" 1 hit

Vietnamese bấp bênh
English Adjectivesprecarious
Example
Công việc bấp bênh.
Precarious job.

Search Results for Synonyms "bấp bênh" 0hit

Search Results for Phrases "bấp bênh" 1hit

Công việc bấp bênh.
Precarious job.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z